JFE Advantech SH-22A-E1 Máy Đo Độ Cứng Cầm Tay Việt Nam
Xuất sứ: Japan
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Handy Hardness Tester
Ứng dụng sản phẩm: Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
JFE Advantech SH-22A-E1 Máy Đo Độ Cứng Cầm Tay Việt Nam
1. Mô tả sản phẩm
JFE Advantech SH-22A-E1 là máy đo độ cứng cầm tay bằng sóng siêu âm (Ultrasonic Hardness Tester – UCI) thuộc dòng SONOHARD™ SH-22A, được thiết kế để đo độ cứng nhanh và chính xác trên các chi tiết kim loại có bề mặt nhỏ, cong hoặc khó tiếp cận. Thiết bị sử dụng đầu đo Micro Vickers kim cương với lực thử 10 N (≈1 kgf), đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A1038-19, phù hợp cho kiểm tra chất lượng, bảo trì thiết bị và kiểm tra hiện trường. (jfe-advantech.co.jp)
SH-22A-E1 cho kết quả chỉ trong khoảng 2 giây, tạo vết lõm rất nhỏ (khoảng 0,1 mm) nên hầu như không làm ảnh hưởng đến bề mặt chi tiết. Thiết bị có thể đo theo mọi hướng, không phụ thuộc vào khối lượng hoặc vị trí của vật đo, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi nhiều thang đo như HV, HRC, HRB, HBW và HS, đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm tra trong ngành cơ khí, ô tô, hàng không, đóng tàu và sản xuất công nghiệp. (jfe-advantech.co.jp)
👉 Datasheet chính hãng JFE Advantech: https://www.jfe-advantech.co.jp/eng/assets/img/products/setsubi-katasa/SH-22-E.pdf (jfe-advantech.co.jp)
2. Ưu điểm nổi bật
-
Đầu đo Micro Vickers bằng kim cương
-
Lực thử 10 N (≈1 kgf)
-
Đo chỉ trong khoảng 2 giây
-
Vết lõm siêu nhỏ khoảng 0,1 mm
-
Đo được trên bề mặt cong và vị trí hẹp
-
Không phụ thuộc khối lượng chi tiết
-
Đo theo mọi hướng
-
Hỗ trợ nhiều thang đo: HV, HRC, HRB, HBW, HS
-
Cảnh báo giới hạn trên và dưới
-
Pin sạc Lithium-ion
-
Giao tiếp RS-232C xuất dữ liệu
-
Tuổi thọ đầu đo trên 1 triệu lần đo
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SH-22A-E1 |
| Thương hiệu | JFE Advantech |
| Loại thiết bị | Máy đo độ cứng cầm tay siêu âm (UCI) |
| Công nghệ đo | Ultrasonic Contact Impedance (UCI) |
| Đầu đo | Micro Vickers Diamond Indenter |
| Lực thử | 10 N (≈1 kgf) |
| Dải đo HV | 100 – 1000 HV |
| Dải đo HRC | 10.0 – 70.0 HRC |
| Dải đo HRB | 60.0 – 100.0 HRB |
| Dải đo HBW | 85 – 550 HBW |
| Dải đo HS | 20.0 – 100.0 HS |
| Độ lặp lại | ±1.0 HRC; ±3% HV; ±3% HBW |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| Giao tiếp | RS-232C |
| Nguồn cấp | Adapter AC hoặc pin Li-ion |
| Thời gian sử dụng pin | 5–8 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến 50°C |
| Tiêu chuẩn | ASTM A1038-19 |
4. Ứng dụng
-
Kiểm tra độ cứng chi tiết cơ khí
-
Khuôn mẫu và bánh răng
-
Trục khuỷu và trục truyền động
-
Đường hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt
-
Kiểm tra thiết bị áp lực
-
Nhà máy thép
-
Công nghiệp ô tô
-
Đóng tàu
-
Hàng không
-
Bảo trì thiết bị công nghiệp
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Đo nhanh và chính xác ngay tại hiện trường.
-
Kiểm tra được các vị trí nhỏ và bề mặt cong.
-
Không cần cắt mẫu hoặc phá hủy sản phẩm.
-
Vết đo rất nhỏ, gần như không ảnh hưởng bề mặt.
-
Tăng hiệu quả kiểm tra chất lượng và bảo trì.
-
Phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp chế tạo và cơ khí.
Contact
Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)

