Leuze PRK46C.D1/PX-M12 Cảm biến quang phản xạ Việt Nam
Xuất sứ: Germany
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
Leuze PRK46C.D1/PX-M12 Cảm Biến Quang Phản Xạ Phân Cực Việt Nam
1. Mô tả sản phẩm
Leuze PRK46C.D1/PX-M12 là cảm biến quang phản xạ phân cực (Polarized Retro-reflective Photoelectric Sensor) thuộc Series 46C của Leuze, được thiết kế để phát hiện chính xác các vật thể có bề mặt phản xạ như pallet quấn màng co, bao bì nhựa, vật liệu đóng gói và sản phẩm công nghiệp. Cảm biến sử dụng LED đỏ 630 nm kết hợp với gương phản xạ phân cực, giúp giảm ảnh hưởng từ ánh sáng môi trường và các bề mặt bóng gây nhiễu. (Leuze Online-Shop)
Model PRK46C.D1/PX-M12 có khoảng cách phát hiện 0,1–16 m (với gương TK(S) 100×100), khoảng cách tối đa lên đến 20 m, sử dụng ngõ ra PNP Dark Switching, nguồn cấp 10–30 VDC, kết nối M12 4 chân. Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP67/IP69K, hoạt động trong dải nhiệt độ -40 đến +60°C, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp, logistics và dây chuyền đóng gói. (Leuze Online-Shop)
👉 Datasheet chính hãng Leuze: https://www.leuze.com/en-int/prk46c.d1-px-m12/50127028 (Leuze Online-Shop)
2. Ưu điểm nổi bật
-
Phát hiện tốt vật thể quấn màng co, vật liệu phản quang
-
Khoảng cách phát hiện lên đến 16 m
-
Khoảng cách tối đa 20 m
-
Nguồn sáng LED đỏ 630 nm
-
Ngõ ra PNP Dark Switching
-
Tần số chuyển mạch 500 Hz
-
Thời gian đáp ứng 1 ms
-
Nguồn cấp 10–30 VDC
-
Đầu nối M12 4 chân
-
Chống ngắn mạch, chống đảo cực và chống xung quá áp
-
Chuẩn bảo vệ IP67/IP69K
-
Điều chỉnh độ nhạy bằng biến trở 270°
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRK46C.D1/PX-M12 |
| Thương hiệu | Leuze |
| Loại thiết bị | Cảm biến quang phản xạ phân cực |
| Dòng sản phẩm | Series 46C |
| Nguyên lý hoạt động | Polarized Retro-reflective |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 630 nm |
| Khoảng cách phát hiện | 0,1 – 16 m |
| Khoảng cách tối đa | 20 m |
| Nguồn cấp | 10 – 30 VDC |
| Ngõ ra | PNP Transistor |
| Chế độ chuyển mạch | Dark Switching |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Kết nối | M12, 4 chân |
| Kích thước | 20,5 × 76,3 × 44 mm |
| Vật liệu vỏ | PC-PBT |
| Vật liệu thấu kính | PMMA |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +60°C |
| Khối lượng | 60 g |
4. Ứng dụng
-
Máy đóng gói tự động
-
Hệ thống băng tải
-
Phát hiện pallet quấn màng co
-
Kho vận và logistics
-
Robot công nghiệp
-
Máy dán nhãn
-
Dây chuyền sản xuất thực phẩm
-
Ngành đồ uống
-
Nhà máy sản xuất tự động
-
Hệ thống điều khiển PLC
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Phát hiện ổn định các vật thể có bề mặt bóng hoặc phản quang.
-
Giảm lỗi nhận diện trong môi trường nhiều ánh sáng.
-
Hoạt động chính xác ở khoảng cách xa.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
-
Chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Tăng độ ổn định và hiệu suất cho dây chuyền tự động hóa.
Contact
Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)

