EDS-2018-ML Moxa 18-Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch VietNam

1. Mô tả sản phẩm

EDS-2018-ML Moxa là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp không quản lý (Unmanaged Industrial Ethernet Switch) được trang bị 16 cổng 10/100BaseT(X) RJ452 cổng Gigabit Combo (10/100/1000BaseT(X) hoặc 100/1000BaseSFP), đáp ứng các ứng dụng yêu cầu hội tụ dữ liệu băng thông cao và kết nối linh hoạt giữa cáp đồng và cáp quang. (Moxa)

Thiết bị sở hữu vỏ kim loại chuẩn IP30, hỗ trợ 2 nguồn DC dự phòng (Redundant Dual Power Inputs), Relay Alarm, cùng các tính năng QoS, Broadcast Storm ProtectionPort Break Alarm thông qua DIP Switch. EDS-2018-ML phù hợp cho hệ thống tự động hóa nhà máy, SCADA, giao thông thông minh, năng lượng và các ứng dụng Industrial Ethernet yêu cầu độ tin cậy cao. (Moxa)


2. Đặc điểm nổi bật

18 cổng Ethernet công nghiệp

  • 16 × 10/100BaseT(X) RJ45

  • 2 × Combo Port: 10/100/1000BaseT(X) hoặc 100/1000BaseSFP

  • Auto-negotiation

  • Auto MDI/MDI-X

  • IEEE 802.3x Flow Control. (Moxa)

Hai cổng Gigabit Combo Uplink

Hai cổng Gigabit Combo cho phép lựa chọn giữa cổng RJ45 Gigabit hoặc module SFP quang, thích hợp để kết nối lên mạng backbone hoặc truyền dữ liệu khoảng cách xa. (Moxa)

QoS và Broadcast Storm Protection

Hỗ trợ bật/tắt bằng DIP Switch:

  • Quality of Service (QoS)

  • Broadcast Storm Protection

  • Port Break Alarm

Giúp ưu tiên dữ liệu quan trọng và tăng độ ổn định của hệ thống mạng công nghiệp. (Moxa)

Nguồn dự phòng kép

  • Dual 12/24/48 VDC

  • Điện áp hoạt động: 9.6 đến 60 VDC

  • Bảo vệ quá dòng

  • Bảo vệ ngược cực

  • Relay Output cảnh báo mất nguồn hoặc lỗi cổng mạng. (Moxa)

Thiết kế công nghiệp

  • Vỏ kim loại IP30

  • Gắn DIN Rail

  • Hỗ trợ Wall Mount (tùy chọn)

  • Chống nhiễu EMI/EMC cao

  • Đã vượt qua kiểm tra burn-in 100%. (Moxa)


3. Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số Giá trị
Model EDS-2018-ML
Hãng Moxa
Loại Unmanaged Industrial Ethernet Switch
Cổng Fast Ethernet 16 × 10/100BaseT(X) RJ45
Cổng Gigabit Combo 2 × 10/100/1000BaseT(X) hoặc 100/1000BaseSFP
Chuẩn Ethernet IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.1p
Switching Method Store-and-Forward
MAC Address Table 8K
Packet Buffer 4 Mbits
Alarm Relay Output
Nguồn vào Dual 12/24/48 VDC
Điện áp hoạt động 9.6 đến 60 VDC
Lắp đặt DIN Rail, Wall Mount (tùy chọn)
Vỏ Kim loại, IP30
Kích thước 58 × 135 × 95 mm
Khối lượng 683 g
Nhiệt độ hoạt động -10 đến 60°C
Phiên bản nhiệt độ rộng EDS-2018-ML-2GTXSFP-T: -40 đến 75°C
MTBF 1,776,132 giờ
Chứng nhận UL 61010-2-201, EN 62368-1, CE, FCC, ATEX, IECEx, Class I Div.2, DNV, LR, ABS, NK, EN 50121-4, NEMA TS2
Bảo hành 5 năm

(Moxa)


4. Ứng dụng

  • Mạng Ethernet công nghiệp

  • Nhà máy tự động hóa

  • PLC và HMI

  • Hệ thống SCADA

  • Dây chuyền sản xuất

  • Trung tâm điều khiển

  • Trạm điện và năng lượng

  • Giao thông thông minh (ITS)

  • Dầu khí

  • Hàng hải

  • Hệ thống sử dụng cáp quang và Gigabit Backbone


5. Lợi ích khi lựa chọn sản phẩm

Hiệu suất kết nối cao

Với 16 cổng Fast Ethernet2 cổng Gigabit Combo, thiết bị đáp ứng tốt các hệ thống cần nhiều kết nối và truyền dữ liệu tốc độ cao. (Moxa)

Độ tin cậy cao

Nguồn dự phòng kép cùng Relay Alarm giúp tăng tính sẵn sàng của hệ thống và giảm thời gian dừng hoạt động. (Moxa)

Thiết kế công nghiệp bền bỉ

Vỏ kim loại IP30 cùng nhiều chứng nhận công nghiệp quốc tế cho phép thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. (Moxa)

Triển khai linh hoạt

Hỗ trợ DIN Rail, Wall Mount và cổng Gigabit Combo (RJ45/SFP), giúp dễ dàng mở rộng hệ thống mạng công nghiệp. (Moxa)


Contact: 0944750950 (Mr Đạt)