Mark-10 F505-EM Máy đo lực kỹ thuật số Việt Nam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Mark - 10
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
Mark-10 F505-EM Máy Kiểm Tra Lực Kéo Nén Điều Khiển Động Cơ Việt Nam

1. Mô tả sản phẩm
Mark-10 F505-EM là máy kiểm tra lực kéo nén điều khiển bằng động cơ (Motorized Force Test Frame) thuộc dòng Series F + EasyMESUR® của Mark-10. Thiết bị được thiết kế để thực hiện các phép thử lực kéo (Tension) và lực nén (Compression) trong các ứng dụng kiểm tra chất lượng, nghiên cứu vật liệu, thử nghiệm bao bì, linh kiện điện tử, nhựa, cao su và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. (Mark-10)
Model F505-EM có tải trọng tối đa 500 lbf (2.2 kN), hành trình 457 mm (18 inch) và được tích hợp bảng điều khiển EasyMESUR® với màn hình cảm ứng giúp thiết lập bài kiểm tra, điều khiển máy và lưu kết quả mà không cần máy tính. Hệ thống hỗ trợ nhiều chức năng như kiểm tra chu kỳ (Cycling), giữ tải (Load Holding), phát hiện đứt gãy (Break Detection), đo khoảng cách, điều khiển từ máy tính và tạo báo cáo khi kích hoạt các gói chức năng tương ứng. (Mark-10)
👉 Datasheet chính hãng Mark-10:
https://mark-10.com/downloads/product-downloads/seriesf_easymesur_brochure.pdf
2. Ưu điểm nổi bật
-
Tải trọng tối đa 500 lbf (2.2 kN)
-
Tích hợp bảng điều khiển EasyMESUR®
-
Màn hình cảm ứng trực quan
-
Thực hiện kiểm tra kéo và nén
-
Độ chính xác khung máy ±0.1%
-
Điều khiển tốc độ chính xác ±0.2%
-
Hành trình 457 mm
-
Hỗ trợ đo lực, khoảng cách và chu kỳ
-
Có thể điều khiển từ máy tính
-
Khung máy cứng vững, giảm biến dạng khi thử nghiệm
-
Hỗ trợ nhiều cảm biến lực và đồ gá Mark-10
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F505-EM |
| Thương hiệu | Mark-10 |
| Loại thiết bị | Máy kiểm tra lực kéo nén điều khiển động cơ |
| Dòng sản phẩm | Series F + EasyMESUR® |
| Tải trọng tối đa | 500 lbf (2.2 kN) |
| Hành trình tối đa | 457 mm (18 in) |
| Tốc độ tiêu chuẩn | 13 – 330 mm/phút |
| Tốc độ mở rộng (tùy chọn) | 0.5 – 1.100 mm/phút |
| Độ chính xác khung máy | ±0.1% |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.2% giá trị cài đặt |
| Tần số lấy mẫu | 5.000 Hz |
| Tốc độ thu thập dữ liệu | 100 Hz (tùy chọn Graphing & Reporting) |
| Độ phân giải khoảng cách | 0.02 mm (tùy chọn) |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất | 120 W |
| Khối lượng | 27 kg |
(Mark-10)
4. Ứng dụng
-
Kiểm tra lực kéo vật liệu
-
Kiểm tra lực nén sản phẩm
-
Thử nghiệm bao bì
-
Kiểm tra độ bền nhựa và cao su
-
Kiểm tra linh kiện điện tử
-
Kiểm tra lò xo
-
Phòng QC và QA
-
Phòng nghiên cứu và phát triển (R&D)
-
Kiểm tra chất lượng sản phẩm công nghiệp
-
Thử nghiệm vật liệu theo tiêu chuẩn
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Tăng độ chính xác và độ lặp lại của phép thử lực.
-
Tự động hóa quá trình kiểm tra kéo và nén.
-
Giao diện EasyMESUR® giúp vận hành đơn giản.
-
Có thể mở rộng nhiều chức năng theo nhu cầu.
-
Phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất.
-
Hỗ trợ lưu trữ và phân tích dữ liệu kiểm tra hiệu quả.
Contact
Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)

