Mark-10 F755-EM Máy đo lực kỹ thuật số Việt Nam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Mark - 10
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
Mark-10 F755-EM Máy Kiểm Tra Lực Kéo Nén Điều Khiển Động Cơ Việt Nam

1. Mô tả sản phẩm
Mark-10 F755-EM là máy kiểm tra lực kéo nén điều khiển bằng động cơ (Motorized Force Test Frame) thuộc dòng Series F + EasyMESUR® của Mark-10. Thiết bị được thiết kế để thực hiện các phép thử lực kéo (Tension) và lực nén (Compression) với tải trọng lên đến 750 lbf (3.4 kN), đáp ứng các yêu cầu kiểm tra chất lượng trong ngành điện tử, ô tô, y tế, bao bì, nhựa, cao su và nghiên cứu vật liệu. (Mark-10)
Model F755-EM được tích hợp bảng điều khiển EasyMESUR® với màn hình cảm ứng, cho phép thiết lập quy trình thử nghiệm, lưu dữ liệu và tạo báo cáo mà không cần máy tính. Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng như Cycling, Break Detection, Load Holding, Distance Measurement, Pass/Fail và thu thập dữ liệu tốc độ cao, giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra và tự động hóa quy trình thử nghiệm. (Mark-10)
👉 Datasheet chính hãng Mark-10:
https://mark-10.com/products/motorized-force-testers/series-f-easymesur/f755-f1505-em/ (Mark-10)
2. Ưu điểm nổi bật
-
Tải trọng tối đa 750 lbf (3.4 kN)
-
Điều khiển bằng EasyMESUR® Touchscreen
-
Hành trình 813 mm (32 inch)
-
Tốc độ tiêu chuẩn 10–600 mm/phút
-
Tùy chọn tốc độ mở rộng 0.02–1.525 mm/phút
-
Độ chính xác khung máy ±0.1% FS
-
Độ chính xác tốc độ ±0.2%
-
Tần số lấy mẫu 5.000 Hz
-
Thu thập dữ liệu đến 100 Hz
-
Hỗ trợ Cycling, Break Detection, Load Holding
-
Điều khiển và xuất dữ liệu qua USB
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F755-EM |
| Thương hiệu | Mark-10 |
| Loại thiết bị | Máy kiểm tra lực kéo nén điều khiển động cơ |
| Dòng sản phẩm | Series F + EasyMESUR® |
| Tải trọng tối đa | 750 lbf (3.4 kN) |
| Hành trình tối đa | 813 mm (32 in) |
| Tốc độ tiêu chuẩn | 10 – 600 mm/phút |
| Tốc độ mở rộng (tùy chọn) | 0.02 – 1.525 mm/phút |
| Độ chính xác khung máy | ±0.1% FS |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.2% giá trị cài đặt |
| Tần số lấy mẫu | 5.000 Hz |
| Tốc độ thu thập dữ liệu | 100 Hz |
| Độ chính xác vị trí | ±0.15 mm |
| Độ phân giải vị trí | 0.02 mm |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất | 300 W |
| Khối lượng | 83 kg |
(Mark-10)
4. Ứng dụng
-
Kiểm tra lực kéo vật liệu
-
Kiểm tra lực nén sản phẩm
-
Kiểm tra độ bền bao bì
-
Kiểm tra đầu cos và dây điện
-
Kiểm tra linh kiện điện tử
-
Kiểm tra nhựa và cao su
-
Phòng QC và QA
-
Phòng nghiên cứu và phát triển (R&D)
-
Ngành ô tô
-
Thiết bị y tế
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao trong các phép thử lực.
-
Tự động hóa quy trình kiểm tra với nhiều chế độ thử nghiệm.
-
Dễ dàng thiết lập và vận hành thông qua màn hình cảm ứng EasyMESUR®.
-
Hỗ trợ lưu trữ, xuất dữ liệu và lập báo cáo kiểm tra.
-
Phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất.
-
Tăng hiệu quả kiểm soát chất lượng và giảm thời gian thử nghiệm.
Contact
Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)

