ET328.3/4P-M12 Leuze Vietnam
Xuất sứ: Germany
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
ET328.3/4P-M12 Leuze VietNam
1. Giới thiệu ET328.3/4P-M12 Leuze
ET328.3/4P-M12 là cảm biến quang khuếch tán thuộc dòng 328 của Leuze. Thiết bị sử dụng nguyên lý phản xạ khuếch tán để phát hiện vật thể với độ tin cậy cao. Cảm biến có khoảng cách phát hiện lên đến 700 mm đối với vật thể màu trắng. Thiết kế dạng trụ ren M18 giúp lắp đặt dễ dàng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Đây là giải pháp phù hợp cho các hệ thống tự động hóa, băng tải và máy đóng gói hiện đại.
Chức năng chính
-
Phát hiện vật thể bằng nguyên lý khuếch tán.
-
Giám sát vị trí sản phẩm trên dây chuyền.
-
Kiểm tra sự hiện diện của vật thể.
-
Truyền tín hiệu về PLC và bộ điều khiển.
-
Hỗ trợ các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
-
Khoảng cách phát hiện lên đến 0,7 m.
-
Nguồn sáng LED đỏ dễ căn chỉnh.
-
Hai ngõ ra PNP Light ON và Dark ON.
-
Tần số đóng cắt lên đến 500 Hz.
-
Thời gian đáp ứng chỉ 1 ms.
-
Tích hợp nút Teach cài đặt nhanh.
-
Chuẩn bảo vệ IP67.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Hãng sản xuất: Leuze
-
Loại thiết bị: Cảm biến quang khuếch tán
-
Dòng sản phẩm: Series 328
-
Nguyên lý hoạt động: Diffuse Reflection Principle
-
Khoảng cách phát hiện: 0,001 ... 0,7 m
-
Khoảng cách tối đa: 1 m
-
Nguồn sáng: LED đỏ
-
Bước sóng: 620 nm
-
Nguồn cấp: 10 ... 30 VDC
-
Ngõ ra: 2 x PNP
-
Kết nối: M12, 4 chân
-
Cấp bảo vệ: IP67
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +60°C
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ET328.3/4P-M12 |
| Part Number | 50122726 |
| Loại cảm biến | Energetic Diffuse Sensor |
| Dòng sản phẩm | 328 |
| Khoảng cách phát hiện (trắng 90%) | 0,001 ... 0,7 m |
| Khoảng cách tối đa | 1 m |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 620 nm |
| Nguồn cấp | 10 ... 30 VDC |
| Ngõ ra 1 | PNP Light ON |
| Ngõ ra 2 | PNP Dark ON |
| Tần số đóng cắt | 500 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Kết nối | M12, 4 chân |
| Kích thước | Ø18 x 46 mm |
| Ren lắp đặt | M18 x 1 |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
4. Ưu điểm
-
Phát hiện vật thể nhanh và chính xác.
-
Hoạt động ổn định với nhiều màu sắc vật thể.
-
Tích hợp hai chế độ Light ON và Dark ON.
-
Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn.
-
Chống bụi và chống nước hiệu quả.
-
Dễ dàng kết nối với PLC.
-
Hỗ trợ cài đặt bằng nút Teach.
-
Tuổi thọ vận hành cao.
5. Ứng dụng
-
Dây chuyền sản xuất tự động.
-
Hệ thống băng tải công nghiệp.
-
Máy đóng gói.
-
Máy lắp ráp tự động.
-
Robot công nghiệp.
-
Hệ thống phân loại sản phẩm.
-
Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
-
Nhà máy điện tử.
-
Hệ thống logistics.
-
Tự động hóa nhà máy.

