ODSL 8/V66-500-S12 Leuze Vietnam
Xuất sứ: Germany
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
ODSL 8/V66-500-S12 Leuze VietNam
1. Giới thiệu ODSL 8/V66-500-S12 Leuze
ODSL 8/V66-500-S12 là cảm biến đo khoảng cách laser thuộc dòng 8 của Leuze. Thiết bị sử dụng công nghệ đo khoảng cách bằng phương pháp tam giác học quang học cho độ chính xác cao. Cảm biến có khả năng đo trong dải từ 20 mm đến 500 mm. Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc tự động hóa. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đo vị trí, kiểm tra kích thước và giám sát khoảng cách công nghiệp.
Chức năng chính
-
Đo khoảng cách chính xác bằng tia laser.
-
Kiểm tra vị trí sản phẩm trên dây chuyền.
-
Giám sát kích thước vật thể.
-
Phát hiện sự thay đổi khoảng cách.
-
Cung cấp tín hiệu điều khiển cho PLC và hệ thống tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo khoảng cách bằng laser Class 2.
-
Dải đo từ 20 đến 500 mm.
-
Độ phân giải từ 0,1 đến 0,5 mm.
-
Tích hợp ngõ ra analog và ngõ ra số.
-
Hai ngõ ra chuyển mạch Push-Pull.
-
Chuẩn bảo vệ IP67 và IP69K.
-
Kết nối M12 tiêu chuẩn công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Hãng sản xuất: Leuze
-
Loại thiết bị: Cảm biến đo khoảng cách laser
-
Công nghệ đo: Optical Triangulation
-
Dải đo: 20 ... 500 mm
-
Nguồn sáng: Laser đỏ Class 2
-
Bước sóng: 630 nm
-
Nguồn cấp: 18 ... 30 VDC
-
Ngõ ra analog: Điện áp
-
Ngõ ra số: 2 Push-Pull Switching Outputs
-
Kết nối: M12, 5 chân
-
Cấp bảo vệ: IP67, IP69K
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +50°C
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ODSL 8/V66-500-S12 |
| Part Number | 50101879 |
| Loại cảm biến | Optical Distance Sensor |
| Công nghệ đo | Triangulation |
| Dải đo | 20 ... 500 mm |
| Độ phân giải | 0,1 ... 0,5 mm |
| Độ lặp lại gần | 1 % |
| Độ lặp lại xa | 3 % |
| Thời gian đo | 2 ... 7 ms |
| Nguồn sáng | Laser đỏ |
| Bước sóng | 630 nm |
| Laser Class | Class 2 |
| Nguồn cấp | 18 ... 30 VDC |
| Ngõ ra analog | Voltage Output |
| Ngõ ra số | 2 Push-Pull Outputs |
| Kết nối | M12, 5 chân |
| Kích thước | 15 x 48 x 38 mm |
| Khối lượng | 70 g |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K |
4. Ưu điểm
-
Độ chính xác đo cao.
-
Độ phân giải rất nhỏ.
-
Thời gian phản hồi nhanh.
-
Không phụ thuộc màu sắc vật thể.
-
Thiết kế nhỏ gọn dễ lắp đặt.
-
Chống bụi và chống nước hiệu quả.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
Dễ dàng tích hợp với PLC và hệ thống điều khiển.
5. Ứng dụng
-
Đo khoảng cách trên dây chuyền sản xuất.
-
Kiểm tra kích thước sản phẩm.
-
Hệ thống robot công nghiệp.
-
Máy đóng gói tự động.
-
Hệ thống băng tải.
-
Kiểm tra vị trí chi tiết cơ khí.
-
Ngành điện tử và bán dẫn.
-
Hệ thống logistics và kho vận.
-
Máy lắp ráp tự động.
-
Tự động hóa nhà máy.

