IS 208MM/4NO-1E5-S12 Leuze Vietnam
Xuất sứ: Germany
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
IS 208MM/4NO-1E5-S12 Leuze VietNam
1. Giới thiệu IS 208MM/4NO-1E5-S12 Leuze
IS 208MM/4NO-1E5-S12 là cảm biến tiệm cận cảm ứng thuộc dòng 208 của Leuze. Thiết bị được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Cảm biến có độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết kế dạng trụ ren M8 giúp lắp đặt dễ dàng trong không gian hạn chế. Đây là giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Chức năng chính
-
Phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc.
-
Giám sát vị trí cơ cấu máy.
-
Kiểm tra trạng thái thiết bị cơ khí.
-
Truyền tín hiệu về PLC và bộ điều khiển.
-
Hỗ trợ tự động hóa dây chuyền sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ cảm biến cảm ứng từ.
-
Ngõ ra PNP thường mở (NO).
-
Khoảng cách phát hiện danh định 1,5 mm.
-
Tần số đóng cắt lên đến 5000 Hz.
-
Chống ngắn mạch và đảo cực nguồn.
-
Vỏ thép không gỉ chắc chắn.
-
Chuẩn bảo vệ IP67.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Hãng sản xuất: Leuze
-
Loại thiết bị: Cảm biến tiệm cận cảm ứng
-
Dòng sản phẩm: Series 208
-
Khoảng cách phát hiện danh định: 1,5 mm
-
Khoảng cách hoạt động: 0 đến 1,2 mm
-
Nguồn cấp: 10 đến 30 VDC
-
Kiểu ngõ ra: PNP NO
-
Dòng tải tối đa: 200 mA
-
Kiểu kết nối: Đầu nối M12, 4 chân
-
Cấp bảo vệ: IP67
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IS 208MM/4NO-1E5-S12 |
| Part Number | 50109641 |
| Loại cảm biến | Inductive Proximity Sensor |
| Khoảng cách phát hiện danh định (Sn) | 1,5 mm |
| Khoảng cách hoạt động (Sa) | 0 ... 1,2 mm |
| Nguồn cấp | 10 ... 30 VDC |
| Ngõ ra | PNP NO |
| Dòng tải tối đa | 200 mA |
| Tần số đóng cắt | 5000 Hz |
| Kết nối | M12, 4 chân |
| Kích thước | Ø12 x 45 mm |
| Ren lắp đặt | M8 x 1 |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ V2A |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
4. Ưu điểm
-
Tốc độ đáp ứng rất nhanh.
-
Độ chính xác phát hiện cao.
-
Kích thước nhỏ gọn.
-
Vỏ inox chống ăn mòn hiệu quả.
-
Chống rung và chống nhiễu tốt.
-
Dễ dàng tích hợp với PLC.
-
Tuổi thọ vận hành cao.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
5. Ứng dụng
-
Máy đóng gói tự động.
-
Hệ thống băng tải công nghiệp.
-
Robot công nghiệp.
-
Máy gia công cơ khí.
-
Dây chuyền lắp ráp tự động.
-
Nhà máy sản xuất điện tử.
-
Hệ thống kiểm tra vị trí.
-
Thiết bị xử lý vật liệu.
-
Ngành thực phẩm và đồ uống.
-
Hệ thống tự động hóa nhà máy.

