FT-3400-100-1F61 Onicon Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Onicon
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
FT-3400-100-1F61 Onicon VietNam
1. Giới thiệu FT-3400-100-1F61 Onicon
FT-3400-100-1F61 là đồng hồ đo lưu lượng siêu âm thuộc dòng FT-3400 của Onicon. Thiết bị được thiết kế để đo lưu lượng chất lỏng với độ chính xác cao trong các hệ thống HVAC và quản lý năng lượng. Công nghệ siêu âm Transit-Time giúp đo lưu lượng mà không gây cản trở dòng chảy. Thiết bị không sử dụng bộ phận chuyển động nên có độ bền cao và yêu cầu bảo trì thấp. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống nước lạnh, nước nóng và giám sát năng lượng trong công nghiệp.
Chức năng chính
-
Đo lưu lượng chất lỏng bằng công nghệ siêu âm.
-
Giám sát lưu lượng nước lạnh và nước nóng.
-
Hỗ trợ quản lý tiêu thụ năng lượng.
-
Truyền dữ liệu đến PLC và hệ thống BMS.
-
Theo dõi hiệu suất vận hành của hệ thống HVAC.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo siêu âm Transit-Time chính xác.
-
Không có bộ phận cơ khí chuyển động.
-
Tổn thất áp suất gần như bằng không.
-
Độ ổn định cao trong thời gian dài.
-
Tích hợp màn hình LCD hiển thị lưu lượng.
-
Hỗ trợ ngõ ra Analog, Pulse và truyền thông số.
-
Dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Loại thiết bị: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm
-
Dòng sản phẩm: FT-3400 Series
-
Công nghệ đo: Ultrasonic Transit-Time
-
Kiểu lắp đặt: Inline
-
Môi chất đo: Nước lạnh, nước nóng và chất lỏng tương thích
-
Nguồn cấp: 24 VAC/VDC
-
Màn hình hiển thị: LCD
-
Ngõ ra tín hiệu: 4-20 mA, Pulse Output
-
Giao thức truyền thông: Modbus, BACnet (tùy cấu hình)
-
Vật liệu thân: Thép không gỉ
-
Ứng dụng: HVAC, BMS, Energy Monitoring
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FT-3400-100-1F61 |
| Dòng sản phẩm | FT-3400 |
| Công nghệ đo | Ultrasonic Transit-Time |
| Kiểu lắp đặt | Inline |
| Môi chất đo | Nước và chất lỏng tương thích |
| Nguồn cấp | 24 VAC/VDC |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Ngõ ra Analog | 4-20 mA |
| Ngõ ra xung | Pulse Output |
| Truyền thông | Modbus/BACnet |
| Độ ổn định | Cao |
| Tổn thất áp suất | Rất thấp |
| Bộ phận chuyển động | Không |
| Vật liệu thân | Inox |
| Ứng dụng | HVAC, BMS, Energy Monitoring |
4. Ưu điểm
-
Độ chính xác đo lưu lượng cao.
-
Không cần bảo trì thường xuyên.
-
Tuổi thọ vận hành dài.
-
Không gây sụt áp đáng kể.
-
Tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp.
-
Dễ dàng kết nối với PLC và BMS.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
Hỗ trợ tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng.
5. Ứng dụng
-
Hệ thống Chiller.
-
Hệ thống HVAC tòa nhà.
-
Trung tâm dữ liệu Data Center.
-
Hệ thống nước lạnh công nghiệp.
-
Hệ thống nước nóng tuần hoàn.
-
Nhà máy sản xuất.
-
Bệnh viện và khách sạn.
-
Hệ thống quản lý năng lượng.
-
Hệ thống BMS.
-
Giám sát lưu lượng nước trong công nghiệp.

