SYS-10-1280-01O1 Onicon Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Onicon
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
SYS-10-1280-01O1 Onicon VietNam
1. Giới thiệu SYS-10-1280-01O1 Onicon
SYS-10-1280-01O1 là bộ đo năng lượng nhiệt thuộc dòng System-10 BTU Meter của Onicon. Thiết bị được thiết kế để đo lường và giám sát năng lượng nhiệt trong các hệ thống nước lạnh, nước nóng và HVAC. Bộ xử lý tích hợp giúp tính toán chính xác lưu lượng, nhiệt độ và tổng năng lượng tiêu thụ. Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp, giúp dễ dàng kết nối với hệ thống BMS và EMS. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án quản lý năng lượng và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Chức năng chính
-
Đo và tính toán năng lượng nhiệt BTU.
-
Giám sát lưu lượng và nhiệt độ hệ thống.
-
Hiển thị dữ liệu vận hành theo thời gian thực.
-
Truyền dữ liệu đến PLC và BMS.
-
Hỗ trợ quản lý và phân bổ chi phí năng lượng.
Đặc điểm nổi bật
-
Bộ xử lý BTU độ chính xác cao.
-
Hiển thị lưu lượng, nhiệt độ và năng lượng.
-
Hỗ trợ BACnet, Modbus và nhiều giao thức khác.
-
Màn hình LCD dễ quan sát.
-
Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn truy xuất NIST.
-
Tích hợp ngõ ra analog và digital tùy chọn.
-
Thiết kế công nghiệp độ tin cậy cao.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Loại thiết bị: BTU Meter
-
Dòng sản phẩm: System-10
-
Chức năng: Đo năng lượng nhiệt
-
Màn hình hiển thị: LCD
-
Nguồn cấp: 24 VAC/VDC hoặc theo cấu hình
-
Ngõ ra: Analog, Pulse, Digital
-
Giao tiếp: BACnet; Modbus; LonWorks; Siemens P1; Johnson Controls N2 (tùy cấu hình)
-
Dữ liệu hiển thị: BTU; lưu lượng; nhiệt độ cấp; nhiệt độ hồi
-
Hiệu chuẩn: NIST Traceable Calibration
-
Kiểu lắp đặt: Tủ điện hoặc bảng điều khiển
-
Ứng dụng: HVAC; Chilled Water; Hot Water; Energy Monitoring
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SYS-10-1280-01O1 |
| Dòng sản phẩm | System-10 |
| Loại thiết bị | BTU Meter |
| Màn hình | LCD |
| Chức năng đo | Năng lượng; lưu lượng; nhiệt độ |
| Cảm biến nhiệt độ | RTD hiệu chuẩn theo cặp |
| Độ chính xác cảm biến nhiệt độ | ±0.15°F |
| Giao tiếp mạng | BACnet; Modbus; LonWorks; N2; P1 |
| Ngõ ra xung | Có |
| Ngõ ra Analog | Tùy chọn |
| Chứng nhận hiệu chuẩn | NIST Traceable |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount |
| Ứng dụng | CHW; HHW; Condenser Water |
| Xuất xứ thương hiệu | Hoa Kỳ |
4. Ưu điểm
-
Đo năng lượng nhiệt với độ chính xác cao.
-
Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông.
-
Dễ dàng tích hợp vào hệ thống BMS.
-
Hiển thị đầy đủ thông số vận hành.
-
Hiệu chuẩn và kiểm định từ nhà sản xuất.
-
Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
-
Giảm chi phí quản lý năng lượng.
-
Phù hợp cho các dự án HVAC quy mô lớn.
5. Ứng dụng
-
Hệ thống nước lạnh Chiller.
-
Hệ thống nước nóng HVAC.
-
Trung tâm dữ liệu Data Center.
-
Tòa nhà thương mại.
-
Bệnh viện và khách sạn.
-
Trường học và khuôn viên đại học.
-
Nhà máy sản xuất công nghiệp.
-
Hệ thống quản lý năng lượng EMS.
-
Hệ thống quản lý tòa nhà BMS.
-
Giám sát và phân bổ chi phí năng lượng.

