FT-4600-010-000-09 Onicon Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Onicon
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
FT-4600-010-000-09 Onicon VietNam
1. Giới thiệu FT-4600-010-000-09 Onicon
FT-4600-010-000-09 là đồng hồ đo lưu lượng siêu âm dạng inline thuộc dòng FT-4600 của Onicon. Thiết bị sử dụng công nghệ Transit-Time Ultrasonic giúp đo lưu lượng chính xác mà không có bộ phận chuyển động. Thiết kế thân đồng ren NPT 1 inch cho phép lắp đặt nhanh trên các hệ thống HVAC và quản lý năng lượng. Đồng hồ hoạt động ổn định với nước lạnh, nước nóng và nhiều dung dịch glycol. Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đo lưu lượng yêu cầu độ chính xác cao và chi phí bảo trì thấp.
Chức năng chính
-
Đo lưu lượng chất lỏng bằng công nghệ siêu âm.
-
Giám sát lưu lượng nước lạnh và nước nóng.
-
Hỗ trợ hệ thống quản lý năng lượng HVAC.
-
Truyền tín hiệu về PLC và BMS.
-
Theo dõi tổng lưu lượng và lưu lượng tức thời.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo siêu âm Transit-Time.
-
Không có bộ phận cơ khí chuyển động.
-
Độ chính xác lên đến ±1% giá trị đo.
-
Tỷ lệ đo rộng lên đến 500:1.
-
Tích hợp cảm biến nhiệt độ RTD.
-
Hỗ trợ ngõ ra Analog và Pulse.
-
Thiết kế NEMA 4 chống bụi và nước.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Loại thiết bị: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm
-
Dòng sản phẩm: FT-4600 Series
-
Công nghệ đo: Differential Transit-Time Ultrasonic
-
Kích thước đường ống: 1 inch
-
Kết nối: Male NPT
-
Độ chính xác: ±1% giá trị đo
-
Độ lặp lại: ±0,2%
-
Tỷ lệ đo: 500:1
-
Nguồn cấp: 20-28 VAC/VDC
-
Ngõ ra: 4-20 mA, Pulse Output
-
Cảm biến nhiệt độ: 1000 Ω Platinum RTD
-
Áp suất làm việc tối đa: 400 psi
-
Nhiệt độ lưu chất: 0 đến 250°F
-
Cấp bảo vệ: NEMA 4
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FT-4600-010-000-09 |
| Dòng sản phẩm | FT-4600 |
| Công nghệ đo | Ultrasonic Transit-Time |
| Kích thước danh nghĩa | 1 inch |
| Kiểu kết nối | Male NPT |
| Độ chính xác | ±1% giá trị đo |
| Độ lặp lại | ≤ ±0,2% |
| Tỷ lệ đo | 500:1 |
| Dải lưu lượng 1% | 1,0 ... 25 GPM |
| Lưu lượng tối đa analog | 25 GPM |
| Lưu lượng tối thiểu | 0,05 GPM |
| Hệ số Cv | 8,81 |
| Nguồn cấp | 20-28 VAC/VDC |
| Công suất tiêu thụ | 5 VA tối đa |
| Ngõ ra Analog | 4-20 mA |
| Ngõ ra xung | Solid-State Pulse Output |
| Cảm biến nhiệt độ | 1000 Ω Platinum RTD |
| Nhiệt độ lưu chất | 0 ... 250°F |
| Áp suất tối đa | 400 psi |
| Vật liệu thân | Đồng không chì |
| Cấp bảo vệ | NEMA 4 |
4. Ưu điểm
-
Độ chính xác cao trên dải đo rộng.
-
Không cần bảo trì cơ khí định kỳ.
-
Tổn thất áp suất rất thấp.
-
Tích hợp cảm biến nhiệt độ.
-
Dễ dàng kết nối với BMS và PLC.
-
Hỗ trợ đo năng lượng HVAC.
-
Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
-
Chi phí vận hành thấp.
5. Ứng dụng
-
Hệ thống Chiller.
-
Hệ thống nước lạnh HVAC.
-
Hệ thống nước nóng HVAC.
-
Tòa nhà thương mại.
-
Trung tâm dữ liệu Data Center.
-
Nhà máy sản xuất công nghiệp.
-
Bệnh viện và khách sạn.
-
Hệ thống quản lý năng lượng.
-
Hệ thống BMS.
-
Giám sát lưu lượng nước tuần hoàn.

