FT-3500-100-0C31 Onicon Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Onicon
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
FT-3500-100-0C31 Onicon VietNam
1. Giới thiệu FT-3500-100-0C31 Onicon
FT-3500-100-0C31 là đồng hồ đo lưu lượng điện từ thuộc dòng FT-3500 của Onicon. Thiết bị sử dụng công nghệ đo điện từ tiên tiến để đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện với độ chính xác cao. Thiết kế dạng insertion giúp lắp đặt dễ dàng trên các đường ống lớn mà không cần cắt ống. Cảm biến không có bộ phận chuyển động nên giảm đáng kể chi phí bảo trì. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống HVAC, nước lạnh, nước nóng và quản lý năng lượng công nghiệp.
Chức năng chính
-
Đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện.
-
Giám sát lưu lượng trong hệ thống HVAC.
-
Hỗ trợ đo năng lượng nhiệt BTU.
-
Truyền dữ liệu đến PLC và BMS.
-
Theo dõi hiệu suất hệ thống nước lạnh và nước nóng.
Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ đo điện từ không bộ phận chuyển động.
-
Thiết kế insertion tiết kiệm chi phí lắp đặt.
-
Độ chính xác lên đến ±1% giá trị đo.
-
Hỗ trợ BACnet và Modbus.
-
Tích hợp màn hình cảm ứng màu 4.3 inch.
-
Hỗ trợ nhiều ngõ ra analog và digital.
-
Có thể lắp đặt khi hệ thống đang hoạt động bằng phương pháp hot tap.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Loại thiết bị: Đồng hồ đo lưu lượng điện từ
-
Dòng sản phẩm: FT-3500 Series
-
Công nghệ đo: Electromagnetic Flow Meter
-
Kiểu lắp đặt: Insertion
-
Độ chính xác: ±1.0% giá trị đo
-
Dải vận tốc dòng chảy: 0.1 đến 20 ft/s
-
Kích thước đường ống: 3" đến 72"
-
Nguồn cấp: 20-28 VAC hoặc 22-26 VDC
-
Màn hình hiển thị: Touchscreen 4.3 inch
-
Giao tiếp: BACnet MS/TP, BACnet IP, Modbus RTU, Modbus TCP/IP
-
Ngõ ra: Analog, Digital, Frequency
-
Cấp bảo vệ cảm biến: NEMA 6P
-
Cấp bảo vệ màn hình: NEMA 4
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FT-3500-100-0C31 |
| Dòng sản phẩm | FT-3500 |
| Công nghệ đo | Điện từ |
| Kiểu lắp đặt | Insertion |
| Độ chính xác | ±1.0% giá trị đo |
| Dải vận tốc | 0.1 ... 20 ft/s |
| Turndown Ratio | 200:1 |
| Độ dẫn điện tối thiểu | 25 µS/cm |
| Nhiệt độ lưu chất | 15°F đến 250°F |
| Áp suất tối đa | 400 psi |
| Nguồn cấp | 20-28 VAC hoặc 22-26 VDC |
| Analog Output | 2 x 4-20 mA / 0-10 V |
| Analog Input | 2 x 4-20 mA |
| Digital I/O | 3 kênh |
| Frequency Output | 0-1000 Hz |
| Màn hình | Touchscreen 4.3 inch |
| Truyền thông | BACnet, Modbus |
| Vật liệu phần tiếp xúc | Inox 316 |
| Cấp bảo vệ cảm biến | NEMA 6P |
| Cấp bảo vệ màn hình | NEMA 4 |
4. Ưu điểm
-
Độ chính xác cao trên dải lưu lượng rộng.
-
Không có bộ phận cơ khí chuyển động.
-
Giảm chi phí bảo trì dài hạn.
-
Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông.
-
Tích hợp chức năng đo năng lượng nhiệt.
-
Cho phép lắp đặt và tháo cảm biến không cần dừng hệ thống.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
Phù hợp cho các dự án HVAC quy mô lớn.
5. Ứng dụng
-
Hệ thống nước lạnh Chiller.
-
Hệ thống nước nóng HVAC.
-
Hệ thống nước ngưng Condenser Water.
-
Trung tâm dữ liệu Data Center.
-
Tòa nhà thương mại.
-
Nhà máy sản xuất công nghiệp.
-
Hệ thống quản lý năng lượng.
-
Bệnh viện và trường học.
-
Hệ thống BMS.
-
Giám sát lưu lượng nước công nghiệp.

