IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n Leuze Vietnam
Xuất sứ: Germany
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n Leuze VietNam
1. Giới thiệu IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n Leuze
IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n là cảm biến quang phản xạ gương chống cháy nổ thuộc dòng 46B của Leuze. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các khu vực nguy hiểm có nguy cơ cháy nổ. Công nghệ phản xạ gương phân cực giúp phát hiện vật thể chính xác và ổn định. Thiết kế công nghiệp chắc chắn giúp cảm biến hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Đây là giải pháp lý tưởng cho ngành hóa chất, dầu khí và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.
Chức năng chính
-
Phát hiện vật thể bằng nguyên lý phản xạ gương.
-
Giám sát vị trí sản phẩm trên dây chuyền.
-
Kiểm tra sự hiện diện của vật thể.
-
Truyền tín hiệu về PLC và hệ thống điều khiển.
-
Hoạt động an toàn trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
Đặc điểm nổi bật
-
Thiết kế đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ Ex n.
-
Công nghệ phản xạ gương phân cực.
-
Khoảng cách phát hiện lên đến 4 m.
-
Nguồn sáng LED đỏ dễ căn chỉnh.
-
Ngõ ra PNP tốc độ cao.
-
Kết nối đầu nối M12 tiêu chuẩn.
-
Vỏ kim loại chắc chắn, độ bền cao.
2. Thông số kỹ thuật chung
-
Loại thiết bị: Cảm biến quang phản xạ gương chống cháy nổ
-
Dòng sản phẩm: 46B Series
-
Nguyên lý hoạt động: Polarized Retro-Reflective Sensor
-
Khoảng cách phát hiện: 0,1 ... 4 m
-
Nguồn sáng: LED đỏ
-
Bước sóng: 660 nm
-
Nguồn cấp: 10 ... 30 VDC
-
Ngõ ra: PNP
-
Kết nối: M12, 4 chân
-
Chuẩn chống cháy nổ: Ex n
-
Cấp bảo vệ: IP67
-
Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +50°C
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n |
| Loại cảm biến | Polarized Retro-Reflective Sensor |
| Dòng sản phẩm | 46B |
| Khoảng cách phát hiện | 0,1 ... 4 m |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 660 nm |
| Nguồn cấp | 10 ... 30 VDC |
| Kiểu ngõ ra | PNP |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Tần số đóng cắt | 250 Hz |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 2 ms |
| Kết nối | M12, 4 chân |
| Chuẩn chống cháy nổ | Ex n |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +50°C |
4. Ưu điểm
-
Đáp ứng yêu cầu an toàn cho khu vực nguy hiểm.
-
Phát hiện vật thể chính xác và ổn định.
-
Khả năng chống nhiễu ánh sáng tốt.
-
Thiết kế chắc chắn và bền bỉ.
-
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
-
Tương thích với nhiều hệ thống PLC.
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
-
Tuổi thọ vận hành cao.
5. Ứng dụng
-
Nhà máy hóa chất.
-
Nhà máy dầu khí.
-
Kho chứa nhiên liệu.
-
Nhà máy sơn và dung môi.
-
Hệ thống xử lý khí công nghiệp.
-
Khu vực có nguy cơ cháy nổ.
-
Dây chuyền sản xuất hóa chất.
-
Nhà máy năng lượng.
-
Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
-
Các ứng dụng yêu cầu chứng nhận Ex.

