Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 Melt Pressure Transducer
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Dynisco
Ứng dụng sản phẩm: Đo áp suất nóng chảy, Đo nhiệt độ nóng chảy, Kiểm soát quá trình đùn nhựa, Giám sát máy đùn, Sản xuất màng nhựa, Sản xuất ống nhựa,
Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 Cảm biến áp suất nóng chảy SIL2 Việt Nam
Mô tả sản phẩm TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2
Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 là cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transducer) thuộc dòng PT46X4, được thiết kế để đo áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công polymer và nhựa. Thiết bị sử dụng công nghệ strain gauge dạng Wheatstone bridge 4 nhánh, tích hợp bộ khuếch đại và cung cấp tín hiệu analog 4–20 mA để kết nối trực tiếp với PLC, DCS hoặc thiết bị hiển thị và điều khiển quá trình. Dynisco công bố dòng PT46X4 có độ chính xác ±0,5% FSO và khả năng đo các dải áp suất từ 0–500 đến 0–30.000 psi.
Mã TPT4634 thuộc cấu hình có cảm biến nhiệt độ J-type thermocouple kết hợp với đo áp suất nóng chảy. Phiên bản 5M tương ứng dải áp suất 0–5.000 psi theo bảng mã của Dynisco. Hậu tố SIL2 xác định phiên bản đáp ứng yêu cầu Safety Integrity Level 2; tín hiệu đầu ra cũng được đánh giá đáp ứng Performance Level c theo EN ISO 13849-1 khi được lắp đặt theo yêu cầu.
TPT4634 có khả năng zero và span adjustment, đồng thời hỗ trợ zeroing tại chỗ hoặc từ xa. Các phần tiếp xúc môi chất sử dụng stainless steel 15-5 PH được phủ DyMax®, trong khi màng cảm biến có nhiệt độ tối đa 400°C.
Tài liệu kỹ thuật Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2
Ưu điểm nổi bật TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2
-
Melt Pressure Transducer: chuyên dùng đo áp suất nóng chảy trong quá trình polymer.
-
Tín hiệu 4–20 mA: tín hiệu được khuếch đại, phù hợp kết nối PLC và DCS.
-
Cấu hình TPT: tích hợp cảm biến nhiệt độ J-type thermocouple theo cấu hình dòng TPT4634.
-
Độ chính xác ±0,5% FSO: bao gồm sai số tuyến tính, độ lặp lại và hysteresis.
-
Độ lặp lại ±0,2% FSO.
-
Công nghệ strain gauge: cấu hình Wheatstone bridge 4 nhánh.
-
SIL2: phiên bản đáp ứng Safety Integrity Level 2.
-
PL'c: tín hiệu đầu ra đáp ứng Performance Level c theo EN ISO 13849-1 trong điều kiện lắp đặt phù hợp.
-
Zero/span điều chỉnh được: sử dụng các potentiometer bố trí bên hông.
-
Zeroing từ xa: có thể thực hiện bằng cách đóng hai chân tiếp điểm.
-
Shunt calibration: hiệu chuẩn nội bộ 80% FSO ±0,5%.
-
Vật liệu tiếp xúc môi chất: stainless steel 15-5 PH phủ DyMax®.
-
Màng cảm biến chịu nhiệt: tối đa 750°F / 400°C.
-
Kết nối quá trình: ren 1/2-20 UNF.
-
Tích hợp amplifier: cung cấp trực tiếp tín hiệu 4–20 mA cho hệ thống điều khiển.
Thông số kỹ thuật TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2
| Thông số | Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 |
|---|---|
| Thương hiệu | Dynisco |
| Model | TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 |
| Dòng sản phẩm | PT46X4 |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transducer |
| Cấu hình | TPT4634 |
| Dải áp suất | 0–5.000 psi |
| Tín hiệu áp suất | 4–20 mA |
| Công nghệ cảm biến | 4-arm bonded foil Wheatstone bridge strain gauge |
| Độ chính xác | ±0,5% FSO combined error |
| Độ lặp lại | ±0,2% FSO |
| Nguồn cấp | 14–36 VDC |
| Điện trở tải | 0–1.100 Ω |
| Shunt calibration | 80% FSO ±0,5% |
| Quá áp | 2 × FSO hoặc 35.000 psi, lấy giá trị nhỏ hơn |
| Điện trở cách điện | 1.000 MΩ @ 50 VDC |
| Nhiệt độ tối đa màng cảm biến | 400°C |
| Nhiệt độ điện tử | -29 đến +85°C |
| Zero/span | Điều chỉnh bằng potentiometer |
| Zeroing | Local hoặc remote |
| Cảm biến nhiệt độ | J-type thermocouple theo cấu hình TPT |
| Vật liệu phần tiếp xúc môi chất | DyMax® coated 15-5 PH SST |
| Kết nối quá trình | 1/2-20 UNF |
| Safety Integrity Level | SIL2 |
| Performance Level | PL'c |
| Hiệu chuẩn | Internal 80% shunt calibration |
Các thông số trên được đối chiếu với datasheet chính thức của Dynisco cho dòng PT46X4 SIL2. Riêng chuỗi mã “-12/60-B173” là phần cấu hình đặt hàng cụ thể; datasheet hiện hành không giải thích đầy đủ ý nghĩa của hậu tố B173, vì vậy không nên tự suy diễn thông số riêng của phần mã này.
Model / phiên bản
TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 là một cấu hình cụ thể thuộc dòng Dynisco PT46X4, trong đó:
-
TPT4634: phiên bản có cấu hình đo áp suất và nhiệt độ.
-
5M: dải áp suất 0–5.000 psi.
-
SIL2: phiên bản đáp ứng Safety Integrity Level 2.
-
12/60-B173: mã cấu hình cụ thể của thiết bị; cần đối chiếu purchase order hoặc nameplate nếu cần xác định chính xác từng tùy chọn cơ khí.
Dynisco xác nhận dòng PT46X4 bao gồm PT4604, PT4624, PT4634, TPT4604, TPT4624 và TPT4634; TPT4634 thuộc nhóm có tùy chọn đo nhiệt độ nóng chảy.
Ứng dụng TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2
Dynisco TPT4634 được sử dụng để đo áp suất nóng chảy trong các hệ thống:
-
Máy đùn nhựa.
-
Máy ép đùn polymer.
-
Dây chuyền sản xuất nhựa.
-
Hệ thống gia công polymer.
-
Máy compound nhựa.
-
Hệ thống extrusion film và sheet.
-
Hệ thống extrusion pipe.
-
Các dây chuyền cần giám sát áp suất nóng chảy.
-
Ứng dụng yêu cầu tín hiệu 4–20 mA đưa về PLC hoặc DCS.
-
Các hệ thống có yêu cầu thiết bị đo áp suất đạt SIL2/PL'c'.
Lợi ích khi sử dụng
Dynisco TPT4634-5M-12/60-B173-SIL2 kết hợp đo áp suất nóng chảy, tín hiệu 4–20 mA và cấu hình an toàn SIL2 trong một cảm biến công nghiệp. Dải đo 0–5.000 psi phù hợp với nhiều hệ thống extrusion, trong khi thiết kế strain gauge và khả năng điều chỉnh zero/span giúp thuận tiện cho quá trình hiệu chuẩn và bảo trì. Cấu hình TPT4634 còn cho phép tích hợp đo nhiệt độ nóng chảy, hỗ trợ giám sát đồng thời các thông số quan trọng của quá trình polymer.
Contact
📍 Thiết bị Dynisco tại Việt Nam
☎️ Hotline Tư Vấn: 0944750950
📨 Email: techsupport@songthanhcong.com


