PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 Dynisco 350 bar Melt Pressure Transmitter
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Dynisco
Ứng dụng sản phẩm: Đo áp suất nóng chảy, Đo nhiệt độ nóng chảy, Kiểm soát quá trình đùn nhựa, Giám sát máy đùn, Sản xuất màng nhựa, Sản xuất ống nhựa,
DYNISCO PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 Cảm biến áp suất nóng chảy SIL2 350 bar Việt Nam
Mô tả sản phẩm PT4624-3.5CB-6/18-SIL2
Dynisco PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 là cảm biến truyền áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transmitter) thuộc dòng PT46X4, sử dụng tín hiệu ngõ ra 4–20 mA dạng 2 dây, phù hợp kết nối trực tiếp với PLC, DCS và các hệ thống điều khiển công nghiệp. Model này có dải đo 0–350 bar, tương đương khoảng 5.076 psi, với cấu hình thân cứng dài 6 inch và capillary mềm dài 18 inch. Thiết bị sử dụng strain gauge cầu Wheatstone 4 nhánh kết hợp bộ khuếch đại tích hợp, độ chính xác ±0,5% FSO và khả năng hiệu chuẩn shunt nội bộ 80% FSO. Phiên bản SIL2 hỗ trợ yêu cầu an toàn chức năng trong các hệ thống giám sát áp suất nóng chảy. Cấu trúc ren 1/2-20 UNF giúp lắp đặt trên các vị trí tiêu chuẩn của máy đùn nhựa và thiết bị gia công polymer.
Tài liệu kỹ thuật PT46X4 Series
Ưu điểm nổi bật PT4624-3.5CB-6/18-SIL2
-
Dải đo áp suất 0–350 bar, phù hợp giám sát áp suất nóng chảy trong máy đùn.
-
Ngõ ra 4–20 mA, 2 dây, thuận tiện kết nối PLC, DCS và bộ điều khiển.
-
Độ chính xác ±0,5% FSO, độ lặp lại ±0,2% FSO.
-
Hỗ trợ SIL2 và PL'c' theo tài liệu Dynisco cho dòng PT46X4.
-
Có khả năng rezero tại chỗ hoặc từ xa thông qua chức năng contact closure.
-
Hiệu chuẩn shunt nội bộ 80% FSO ±0,5%.
-
Phần tiếp xúc môi chất sử dụng thép không gỉ 15-5 PH phủ DyMax®.
-
Nhiệt độ màng cảm biến tối đa 400°C (750°F).
-
Nhiệt độ vận hành phần điện tử -29 đến 85°C.
-
Cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary.
-
Ren lắp đặt 1/2-20 UNF.
-
Có thể sử dụng trong các ứng dụng đo áp suất nóng chảy yêu cầu tín hiệu analog ổn định và khả năng tích hợp hệ thống an toàn.
Trang sản phẩm Dynisco PT46X4 Series
Thông số kỹ thuật PT4624-3.5CB-6/18-SIL2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dynisco |
| Model | PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Ứng dụng đo | Áp suất nóng chảy |
| Dải đo | 0–350 bar |
| Tương đương | Khoảng 5.076 psi |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA |
| Kiểu tín hiệu | 2 dây |
| Nguồn cấp | 14–36 VDC |
| Độ chính xác | ±0,5% FSO, combined error |
| Độ lặp lại | ±0,2% FSO |
| Công nghệ cảm biến | Four-arm bonded foil Wheatstone bridge strain gauge |
| Shunt calibration | 80% FSO ±0,5% |
| Điện trở tải | 0–1.100 Ω |
| Khả năng chịu quá áp | 2 × FSO hoặc 35.000 psi, giá trị thấp hơn |
| Chiều dài thân cứng | 6 inch / khoảng 15 cm |
| Chiều dài capillary | 18 inch / khoảng 46 cm |
| Ren lắp đặt | 1/2-20 UNF |
| Vật liệu phần tiếp xúc | 15-5 PH stainless steel phủ DyMax® |
| Nhiệt độ màng cảm biến tối đa | 400°C / 750°F |
| Nhiệt độ phần điện tử | -29 đến 85°C |
| Chức năng hiệu chuẩn | Internal 80% shunt calibration |
| Rezero | Tại chỗ và từ xa |
| An toàn chức năng | SIL2 |
| Performance Level | PL'c' |
| Kết nối tiêu chuẩn | Dynisco 6-pin mating connector |
| Thiết bị kết nối | PLC, DCS và hệ thống điều khiển công nghiệp |
Các thông số điện, cơ khí và SIL2/PL'c' được đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật PT46X4 của Dynisco; riêng dải 3.5CB = 350 bar được xác nhận từ thông tin model PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 được cung cấp trong dữ liệu thương mại và hồ sơ sản phẩm.
Datasheet PT46X4 Series Dynisco
Model / phiên bản
-
PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 – 0–350 bar, 4–20 mA, SIL2
-
PT4624-35MPA-6/18-SIL2 – phiên bản dải 35 MPa
-
PT4624-5M-6/18-SIL2 – phiên bản dải 5.000 psi
-
PT4624-10M-6/18-SIL2 – phiên bản dải 10.000 psi
Dòng PT46X4 có nhiều cấu hình áp suất, chiều dài stem/capillary và tùy chọn khác nhau; cần đối chiếu đầy đủ mã trên nameplate khi thay thế thiết bị.
Ứng dụng PT4624-3.5CB-6/18-SIL2
-
Đo áp suất nóng chảy trên máy đùn nhựa.
-
Máy ép đùn polymer và dây chuyền gia công nhựa.
-
Máy sản xuất film, sheet và ống nhựa.
-
Hệ thống kiểm soát áp suất tại đầu khuôn.
-
Dây chuyền sản xuất sợi polymer và POY.
-
Giám sát áp suất trong các hệ thống gia công vật liệu polymer.
-
Hệ thống điều khiển PLC/DCS yêu cầu tín hiệu 4–20 mA.
-
Các ứng dụng cần cảm biến áp suất nóng chảy có yêu cầu SIL2/PL'c'. (Dynisco)
Lợi ích khi sử dụng
PT4624-3.5CB-6/18-SIL2 cung cấp tín hiệu 4–20 mA ổn định để truyền áp suất nóng chảy đến PLC hoặc DCS, đồng thời cấu hình 6 inch stem và 18 inch capillary giúp cảm biến phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt trên máy đùn. Khả năng rezero tại chỗ hoặc từ xa hỗ trợ quá trình vận hành và bảo trì. Thiết kế PT46X4 với độ chính xác ±0,5% FSO, hiệu chuẩn shunt nội bộ và chứng nhận SIL2/PL'c' đáp ứng các ứng dụng giám sát áp suất cần độ tin cậy và yêu cầu an toàn chức năng.
Contact
📍 Thiết bị Dynisco tại Việt Nam
☎️ Hotline Tư Vấn: 0944750950
📨 Email: techsupport@songthanhcong.com


