PT4624-5M-6/18-SIL2 Dynisco 5000 PSI 4-20 mA SIL2 Melt Pressure Transmitter
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Dynisco
Ứng dụng sản phẩm: Đo áp suất nóng chảy, Đo nhiệt độ nóng chảy, Kiểm soát quá trình đùn nhựa, Giám sát máy đùn, Sản xuất màng nhựa, Sản xuất ống nhựa,
DYNISCO PT4624-5M-6/18-SIL2 Cảm biến áp suất nóng chảy SIL2 5000 PSI Việt Nam
Mô tả sản phẩm PT4624-5M-6/18-SIL2
Dynisco PT4624-5M-6/18-SIL2 là cảm biến áp suất nóng chảy dạng transmitter 2 dây, được thiết kế cho các ứng dụng đo áp suất trong máy đùn nhựa và quá trình gia công polymer. Model có dải đo 0–5.000 PSI, ngõ ra 4–20 mA, nguồn cấp 14–36 VDC và cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary. PT4624 thuộc dòng PT46X4 của Dynisco, sử dụng tín hiệu 4–20 mA khuếch đại để kết nối với PLC và DCS. Phiên bản SIL2 được đánh giá theo SIL2 và Performance Level c, đồng thời sử dụng phân tích FMEDA của exida™. Cảm biến có độ chính xác ±0,5% FSO, repeatability ±0,2% FSO, hiệu chuẩn shunt nội bộ 80% FSO và ren lắp đặt 1/2-20 UNF. (Dynisco)
Tài liệu kỹ thuật Dynisco PT46X4 Series
Ưu điểm nổi bật PT4624-5M-6/18-SIL2
-
Ngõ ra 4–20 mA, 2-wire, thuận tiện kết nối với PLC, DCS và các bộ điều khiển công nghiệp.
-
Nguồn cấp 14–36 VDC.
-
Độ chính xác ±0,5% FSO combined error, bao gồm tuyến tính, repeatability và hysteresis.
-
Độ lặp lại ±0,2% FSO.
-
Cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary, giúp bố trí phần transmitter cách xa vùng nhiệt cao.
-
Tích hợp 80% FSO shunt calibration, hỗ trợ kiểm tra tín hiệu cảm biến trong quá trình bảo trì.
-
Phần tiếp xúc môi chất sử dụng DyMax® coated 15-5 PH stainless steel.
-
Ren lắp đặt 1/2-20 UNF, phù hợp các vị trí lắp cảm biến áp suất nóng chảy tiêu chuẩn.
-
Đạt SIL2 và PL'c' khi được lắp đặt và sử dụng đúng yêu cầu của nhà sản xuất.
-
Có thể thực hiện zeroing tại chỗ bằng potentiometer hoặc remote rezeroing thông qua contact closure.
-
Dòng PT46X4 hỗ trợ tùy chọn thermocouple hoặc RTD để đo nhiệt độ nhựa nóng chảy ở các cấu hình tương ứng.
Trang sản phẩm Dynisco PT46X4 Series
Thông số kỹ thuật PT4624-5M-6/18-SIL2
| Thông số | PT4624-5M-6/18-SIL2 |
|---|---|
| Thương hiệu | Dynisco |
| Model | PT4624-5M-6/18-SIL2 |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Dải đo | 0–5.000 PSI |
| Quy đổi | Khoảng 0–345 bar |
| Ngõ ra | 4–20 mA |
| Kiểu tín hiệu | 2-wire transmitter |
| Nguồn cấp | 14–36 VDC |
| Độ chính xác | ±0,5% FSO combined error |
| Repeatability | ±0,2% FSO |
| Công nghệ cảm biến | Four-arm bonded foil Wheatstone bridge strain gauge |
| Load resistance | 0–1.100 Ω |
| Shunt calibration | 80% FSO ±0,5% |
| Overpressure | 2 × FSO hoặc 35.000 PSI, giá trị nào thấp hơn |
| Nhiệt độ màng ngăn tối đa | 750°F / 400°C |
| Nhiệt độ điện tử | -29 đến +85°C |
| Vật liệu phần tiếp xúc | DyMax® coated 15-5 PH stainless steel |
| Rigid stem | 6 inch / khoảng 15 cm |
| Flexible capillary | 18 inch / khoảng 46 cm |
| Ren lắp đặt | 1/2-20 UNF |
| Safety Integrity Level | SIL2 |
| Performance Level | PL'c' |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN ISO 13849-1 |
| Phân tích an toàn | FMEDA / exida™ |
| Rezero | Local và remote |
| Ứng dụng | Đo áp suất nóng chảy nhựa/polymer |
Các thông số trên được đối chiếu với datasheet chính thức PT46X4 With SIL2 của Dynisco. Datasheet xác nhận dải 5M là 5.000 PSI, ngõ ra 4–20 mA, nguồn 14–36 VDC, cấu hình cảm biến strain gauge, SIL2/PL'c' và các đặc tính nhiệt, cơ khí tương ứng.
Datasheet PT46X4 Series With SIL2
Model / phiên bản
-
PT4604-5M-6-SIL2 – 0–5.000 PSI, rigid stem 6 inch.
-
PT4624-5M-6/18-SIL2 – 0–5.000 PSI, rigid stem 6 inch + flexible capillary 18 inch.
-
PT4624-7.5M-6/18-SIL2 – 0–7.500 PSI.
-
PT4624-10M-6/18-SIL2 – 0–10.000 PSI.
-
PT4624-5M-6/30-SIL2 – 0–5.000 PSI, flexible capillary 30 inch.
-
TPT4634-5M-6/18-SIL2 – phiên bản kết hợp đo áp suất và nhiệt độ.
Theo ordering guide của Dynisco, 5M = 5.000 PSI, 2 = rigid stem với flexible capillary, 6 = snout 6 inch, 18 = flexible capillary 18 inch và SIL2 = Safety Integrity Level 2.
Ứng dụng PT4624-5M-6/18-SIL2
-
Đo áp suất nóng chảy trên máy đùn nhựa.
-
Giám sát áp suất polymer tại đầu khuôn extrusion.
-
Máy ép phun và hệ thống gia công polymer.
-
Dây chuyền sản xuất màng, tấm và ống nhựa.
-
Giám sát áp suất tại gear pump và screen changer.
-
Kết nối với PLC, DCS hoặc bộ điều khiển thông qua tín hiệu 4–20 mA.
-
Hệ thống yêu cầu cảm biến áp suất nóng chảy có chức năng an toàn SIL2 / PL'c'.
-
Các ứng dụng công nghiệp cần truyền tín hiệu áp suất ổn định trên khoảng cách tương đối dài.
Lợi ích khi sử dụng
PT4624-5M-6/18-SIL2 kết hợp đo áp suất nóng chảy với tín hiệu 4–20 mA dạng 2 dây, giúp tích hợp trực tiếp vào các hệ thống PLC và DCS phổ biến. Cấu hình 6 inch rigid stem và 18 inch flexible capillary cho phép bố trí phần điện tử cách xa vùng nhiệt cao của quá trình đùn nhựa. Chức năng local/remote rezeroing và shunt calibration 80% FSO hỗ trợ kiểm tra, bảo trì cảm biến trong quá trình vận hành. Đặc biệt, phiên bản SIL2 được Dynisco công bố đáp ứng SIL2 và PL'c' theo các điều kiện lắp đặt và sử dụng quy định, phù hợp cho những hệ thống có yêu cầu về chức năng an toàn.
Contact
📍 Thiết bị Dynisco tại Việt Nam
☎️ Hotline Tư Vấn: 0944750950
📨 Email: techsupport@songthanhcong.com


