pt462e-10m-6-18-dynisco-10000-psi-3-33-mv-v-melt-pressure-transducer.png

DYNISCO PT462E-10M-6/18 Cảm biến áp suất nóng chảy 10000 PSI Việt Nam

Mô tả sản phẩm PT462E-10M-6/18

Dynisco PT462E-10M-6/18 là cảm biến áp suất nóng chảy thuộc dòng PT460E, được thiết kế để đo áp suất trong quá trình đùn nhựa và gia công polymer. Model có dải đo 0–10.000 PSI, tín hiệu strain gauge 0–33,3 mV, tương đương độ nhạy danh định 3,33 mV/V khi sử dụng nguồn kích 10 VDC. Cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary giúp đưa phần housing điện tử ra xa khu vực nhiệt độ cao của quá trình. PT462E sử dụng phần tử cảm biến 6 mm, phù hợp các vị trí lắp đặt hạn chế không gian và các ứng dụng máy đùn. Dynisco công bố độ chính xác tốt hơn ±0,5% FSO, tích hợp shunt calibration 80% FSO và ren lắp đặt 1/2-20 UNF.

Tài liệu kỹ thuật Dynisco PT462E-M10

Ưu điểm nổi bật PT462E-10M-6/18

  • Dải đo 0–10.000 PSI, phù hợp các ứng dụng đo áp suất nóng chảy áp suất cao.

  • Tín hiệu strain gauge 0–33,3 mV, tương ứng 3,33 mV/V với nguồn kích 10 VDC.

  • Độ chính xác ±0,5% FSO theo datasheet PT462E-M10 hiện hành.

  • Phần tử cảm biến 6 mm, phù hợp vị trí lắp đặt hạn chế không gian và các máy đùn nhỏ.

  • Cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible stem/capillary, giúp cách ly phần điện tử khỏi nhiệt độ cao tại khu vực đo.

  • Tích hợp internal 80% shunt calibration (R-Cal) để kiểm tra tín hiệu của cảm biến và hệ thống hiển thị.

  • Ren lắp đặt 1/2-20 UNF, phù hợp các vị trí lắp cảm biến áp suất nóng chảy tiêu chuẩn của Dynisco.

  • Sử dụng đầu nối mating connector tiêu chuẩn Dynisco P/N 711600 hoặc cáp đầu nối 6 pin bán riêng.

  • Nhiệt độ màng ngăn tối đa 750°F (400°C); nhiệt độ housing điện tử tối đa 250°F (121°C).

Trang sản phẩm Dynisco PT462E-M10 Series

Thông số kỹ thuật PT462E-10M-6/18

Thông số PT462E-10M-6/18
Thương hiệu Dynisco
Model PT462E-10M-6/18
Loại thiết bị Melt Pressure Transducer
Dải đo 0–10.000 PSI
Quy đổi Khoảng 0–689,5 bar
Tín hiệu đầu ra 0–33,3 mV
Độ nhạy danh định 3,33 mV/V
Độ chính xác ±0,5% FSO
Công nghệ cảm biến Four active arm bonded Wheatstone bridge strain gauge
Phần tử cảm biến 6 mm
Hiệu chuẩn shunt 80% FSO
Rigid stem 6 inch / khoảng 15 cm
Flexible capillary 18 inch / khoảng 46 cm
Cấu hình 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary
Ren lắp đặt 1/2-20 UNF
Điện áp kích thích 10 VDC khuyến nghị; 12 VDC tối đa
Điện trở cầu Input ≥345 Ω; Output 350 Ω ±10%
Zero balance ±10% FSO
Repeatability ±0,2% FSO
Quá áp tối đa 2 × full range
Nhiệt độ màng ngăn tối đa 750°F / 400°C
Nhiệt độ housing điện tử tối đa 250°F / 121°C
Vật liệu tiếp xúc môi chất Inconel 718
Đầu nối Dynisco P/N 711600 hoặc cáp mating connector 6 pin

Các thông số về dải 10M, cấu hình 6/18, tín hiệu 3,33 mV/V, phần tử 6 mm và đặc tính nhiệt được lấy từ tài liệu PT462E-M10 của Dynisco. Dynisco cũng xác nhận trực tiếp model PT462E-10M-6/18 sử dụng tín hiệu 0–33,3 mV cho dải 0–10.000 PSI.

Datasheet PT462E-M10 Dynisco

Model / phiên bản

  • PT462E-5M-6/18 – 0–5.000 PSI

  • PT462E-7.5M-6/18 – 0–7.500 PSI

  • PT462E-10M-6/18 – 0–10.000 PSI

  • PT462E-M10 – dòng cảm biến phần tử 6 mm dành cho khu vực hạn chế không gian

  • PT460E – cấu hình rigid stem

  • PT462E – rigid stem kết hợp flexible capillary

  • PT463E – rigid stem, flexible capillary và cấu hình cảm biến nhiệt độ

Theo quy cách Dynisco, 10M tương ứng dải 0–10.000 PSI, còn 6/18 tương ứng 6 inch rigid stem + 18 inch flexible capillary.

Ứng dụng PT462E-10M-6/18

  • Đo áp suất nóng chảy trên máy đùn nhựa.

  • Giám sát áp suất polymer tại đầu khuôn extrusion.

  • Đo áp suất trong quá trình gia công nhựa và polymer.

  • Máy đùn có vị trí lắp đặt hạn chế không gian.

  • Máy đùn và rheometer sử dụng phần tử cảm biến 6 mm.

  • Giám sát áp suất tại gear pump, screen changer và khu vực đầu khuôn.

  • Kết nối với bộ hiển thị hoặc bộ điều khiển sử dụng tín hiệu strain gauge 0–33,3 mV / 3,33 mV/V.

  • Các hệ thống yêu cầu cảm biến áp suất nóng chảy dải cao đến 10.000 PSI.

Lợi ích khi sử dụng

PT462E-10M-6/18 cung cấp khả năng đo áp suất nóng chảy đến 10.000 PSI với tín hiệu strain gauge tiêu chuẩn, phù hợp kết nối với các thiết bị chỉ thị và điều khiển áp suất tương thích. Phần tử cảm biến 6 mm giúp giảm không gian lắp đặt, trong khi cấu hình 6 inch rigid stem kết hợp 18 inch flexible capillary đưa phần điện tử ra xa vùng nhiệt cao của quá trình. Chức năng R-Cal 80% FSO hỗ trợ kiểm tra tín hiệu giữa cảm biến và thiết bị đo mà không cần tháo cảm biến khỏi hệ thống.

Contact

📍 Thiết bị Dynisco tại Việt Nam
☎️ Hotline Tư Vấn: 0944750950
📨 Email: techsupport@songthanhcong.com