Moxa AWK-1131A Thiết bị Wi-Fi công nghiệp Việt Nam
Xuất sứ: Taiwan
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: Dầu khí, Hàng Hải, Ngành công nghiệp hóa chất, Ngành Food and Beverage, Ngành Thép, Ngành xi măng, Thiết bị và hệ thống tự động hóa, Nông Nghiệp, Tự Động Hóa, Xây Dựng, Vận Tải , Công Nghiệp, Hàng Hải, Hàng Không
Moxa AWK-1131A Bộ Wireless AP/Client Công Nghiệp Wi-Fi 4 (802.11n) Việt Nam

1. Mô tả sản phẩm
Moxa AWK-1131A Series là dòng Industrial Wireless AP/Client được thiết kế để cung cấp kết nối Wi-Fi ổn định và chống nhiễu cho các ứng dụng công nghiệp như AGV, AMR, robot công nghiệp, nhà máy thông minh, kho tự động, IIoT và hệ thống điều khiển không dây. Thiết bị hỗ trợ chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n (Wi-Fi 4) với khả năng hoạt động trên cả băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 300 Mbps. (Moxa)
AWK-1131A có thể hoạt động ở chế độ Access Point (AP) hoặc Wireless Client, tích hợp công nghệ 2×2 MIMO giúp tăng hiệu suất truyền nhận dữ liệu và Turbo Roaming với thời gian chuyển vùng dưới 150 ms, đảm bảo kết nối liên tục cho các thiết bị di động trong nhà máy. Thiết bị còn hỗ trợ DFS (Dynamic Frequency Selection) trên băng tần 5 GHz để tự động chuyển sang kênh ít nhiễu hơn khi phát hiện tín hiệu radar hoặc nhiễu RF. (Moxa)
Thiết bị được trang bị 1 cổng Gigabit Ethernet RJ45, hỗ trợ quản lý qua Web GUI, SNMP, MXconfig, MXview One và MXview Wireless. Với thiết kế vỏ kim loại đạt chuẩn IP30, nguồn cấp 12–48 VDC và phiên bản nhiệt độ mở rộng -40 đến 75°C (-T), AWK-1131A phù hợp để triển khai trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. (Moxa)
Datasheet chính hãng:
https://www.moxa.com/en/products/industrial-network-infrastructure/wireless-ap-bridge-client/wlan-ap-bridge-client/awk-1131a-series (Moxa)
2. Ưu điểm nổi bật
-
Chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n (Wi-Fi 4).
-
Hoạt động trên 2.4 GHz và 5 GHz.
-
Tốc độ Wi-Fi lên đến 300 Mbps.
-
Công nghệ 2×2 MIMO.
-
Turbo Roaming dưới 150 ms.
-
DFS trên băng tần 5 GHz giúp giảm nhiễu.
-
1 cổng Gigabit Ethernet RJ45.
-
Hỗ trợ VLAN, QoS, DHCP, LLDP.
-
Bảo mật WPA2, IEEE 802.1X, RADIUS, HTTPS, SSH.
-
Quản lý qua MXview Wireless, MXview One, MXconfig.
-
Hoạt động -40 đến 75°C (phiên bản -T).
-
Bảo hành chính hãng 5 năm. (Moxa)
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AWK-1131A Series |
| Thương hiệu | Moxa |
| Loại thiết bị | Industrial Wireless AP/Client |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n |
| Băng tần | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Tốc độ truyền | Lên đến 300 Mbps |
| Công nghệ | 2×2 MIMO |
| Roaming | Turbo Roaming (<150 ms) |
| Ethernet | 1 × 10/100/1000BaseT(X) RJ45 |
| Console | RS-232 (RJ45) |
| Bảo mật | WPA/WPA2, IEEE 802.1X, RADIUS, HTTPS, SSH |
| Quản lý | Web GUI, SNMP v1/v2c/v3, MXview One, MXview Wireless, MXconfig |
| Nguồn cấp | 12–48 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 6.96 W (tối đa) |
| Chuẩn bảo vệ | IP30 |
| Kích thước | 58 × 115 × 70 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 60°C; -40 đến 75°C (-T) |
| MTBF | 749.476 giờ |
| Bảo hành | 5 năm |
(Moxa)
4. Model phổ biến
| Model | Cấu hình |
|---|---|
| AWK-1131A-EU | Phiên bản EU, 0 đến 60°C |
| AWK-1131A-EU-T | Phiên bản EU, -40 đến 75°C |
| AWK-1131A-US | Phiên bản US, 0 đến 60°C |
| AWK-1131A-US-T | Phiên bản US, -40 đến 75°C |
| AWK-1131A-JP | Phiên bản Nhật Bản |
| AWK-1131A-JP-T | Phiên bản Nhật Bản, -40 đến 75°C |
(Moxa)
5. Ứng dụng
-
AGV và AMR.
-
Robot công nghiệp.
-
Kho tự động.
-
Nhà máy thông minh (Smart Factory).
-
IIoT.
-
Dây chuyền sản xuất.
-
Hệ thống giám sát không dây.
-
Kết nối PLC, HMI và thiết bị điều khiển qua Wi-Fi.
6. Lợi ích khi sử dụng
-
Kết nối Wi-Fi ổn định với Turbo Roaming cho thiết bị di động.
-
Giảm nhiễu nhờ hỗ trợ DFS trên băng tần 5 GHz.
-
Tăng hiệu suất truyền dữ liệu với 2×2 MIMO.
-
Dễ dàng quản lý tập trung bằng MXview Wireless và MXview One.
-
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, đáp ứng môi trường làm việc khắc nghiệt với bảo hành chính hãng 5 năm. (Moxa)
Contact
Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)

