Moxa NAT-102 Thiết Bị NAT Công Nghiệp 2 Cổng Ethernet Việt Nam


1. Mô tả sản phẩm

Moxa NAT-102 Series là dòng Industrial Network Address Translation (NAT) Device được thiết kế để đơn giản hóa việc tích hợp các máy móc và dây chuyền sản xuất vào mạng hiện hữu mà không cần thay đổi địa chỉ IP của thiết bị. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng Factory Automation, PLC, SCADA, Robot công nghiệp, HMI, IIoT và các hệ thống máy OEM. (Moxa)

NAT-102 được trang bị 2 cổng Fast Ethernet 10/100BaseT(X) RJ45, hỗ trợ đầy đủ các chức năng 1-to-1 NAT, N-to-1 NAT, Port ForwardingNAT Loopback, giúp các máy sử dụng cùng dải địa chỉ IP có thể hoạt động đồng thời trên cùng một mạng nhà máy mà không xảy ra xung đột địa chỉ IP. (Moxa)

Thiết bị còn tích hợp tính năng Auto Learning Lock, tự động ghi nhớ địa chỉ IPMAC của thiết bị nội bộ để xây dựng danh sách truy cập an toàn, giúp việc thay thế PLC hoặc HMI nhanh chóng và giảm thời gian cấu hình. NAT-102 hỗ trợ Secure Boot, Static Routing, quản lý qua Web GUI, HTTPS, SSH, TelnetSNMP, phù hợp với các hệ thống công nghiệp yêu cầu tính bảo mật và độ ổn định cao. (Moxa)

Datasheet chính hãng:

https://www.moxa.com/en/products/industrial-network-infrastructure/secure-routers/secure-routers/nat-102-series (Moxa)


2. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết bị Industrial NAT chuyên dụng.

  • 2 cổng 10/100BaseT(X) RJ45.

  • Hỗ trợ 1-to-1 NAT.

  • Hỗ trợ N-to-1 NAT.

  • Port Forwarding.

  • NAT Loopback.

  • Auto Learning Lock.

  • Static Routing.

  • Secure Boot.

  • Lọc theo IP, MAC và Port.

  • Web GUI, HTTPS, SSH, Telnet.

  • NTP/SNTP.

  • Thiết kế siêu nhỏ gọn.

  • Lắp DIN-rail.

  • Hoạt động đến -40~75°C (phiên bản T).

  • Bảo hành chính hãng 5 năm. (Moxa)


3. Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Model NAT-102 Series
Thương hiệu Moxa
Loại thiết bị Industrial Network Address Translation Device
Cổng Ethernet 2 × 10/100BaseT(X) RJ45
NAT 1-to-1, N-to-1, Port Forwarding, NAT Loopback
Routing Static Routing
Firewall Lọc theo IP, MAC và Port
Auto Learning Lock
Throughput NAT Tối đa 100 Mbps (15 Kpps)
Concurrent Connections 30.000
Connections Per Second 4.500
Routing Rules 32
Quản lý Web GUI, HTTPS, SSH, Telnet, LLDP
Console USB Type-C, RS-232
Nguồn cấp 12/24/48 VDC
Điện áp hoạt động 9.6 đến 60 VDC
Chuẩn bảo vệ IP30
Kích thước 20 × 90 × 73 mm
Lắp đặt DIN-rail, Wall Mount
Nhiệt độ hoạt động -10 đến 60°C; -40 đến 75°C (phiên bản T)
Bảo hành 5 năm

(Moxa)


4. Model phổ biến

Model Cấu hình
NAT-102 Phiên bản tiêu chuẩn, -10 đến 60°C
NAT-102-T Phiên bản nhiệt độ mở rộng, -40 đến 75°C

(Moxa)


5. Ứng dụng

  • PLC và HMI.

  • Robot công nghiệp.

  • Máy OEM.

  • SCADA.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • IIoT.

  • Nhà máy thông minh.

  • Chuyển đổi mạng máy độc lập sang mạng nhà máy.


6. Lợi ích khi sử dụng

  • Giữ nguyên địa chỉ IP của máy khi tích hợp vào mạng nhà máy.

  • Giảm thời gian cấu hình và triển khai hệ thống.

  • Tránh xung đột địa chỉ IP giữa nhiều máy giống nhau.

  • Tăng cường bảo mật với Auto Learning LockSecure Boot.

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điều khiển công nghiệp. (Moxa)


Contact

Hotline: 0944 750 950 (Mr. Đạt)